Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 15/04/2026 4:04 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 170,000
triệu đ/lượng
173,500
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
169,700
triệu đ/lượng
173,200
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 15/04/2026 4:04 chiều, là 170,000 triệu đồng/lượng mua vào và 173,500 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC169,700 triệu đồng/lượng mua vào và 173,200 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-04-15 16:00:03 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 14:50 15/04/2026: Mua 170,00 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 173,50 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 13:07 15/04/2026: Mua 170,50 triệu đồng/lượng (-1,00), Bán 174,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 09:49 15/04/2026: Mua 171,50 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 174,50 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 09:23 15/04/2026: Mua 172,00 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 09:18 15/04/2026: Mua 172,50 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:27 15/04/2026: Mua 173,00 triệu đồng/lượng (+2,50), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (+2,50)
🕒 09:00 14/04/2026: Mua 170,50 triệu đồng/lượng (+0,50), Bán 173,00 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:27 14/04/2026: Mua 170,00 triệu đồng/lượng (+1,50), Bán 173,00 triệu đồng/lượng (+1,50)
🕒 08:29 13/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (-0,90), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (-0,90)
🕒 08:21 11/04/2026: Mua 169,40 triệu đồng/lượng (-0,30), Bán 172,40 triệu đồng/lượng (-0,30)
🕒 08:36 10/04/2026: Mua 169,70 triệu đồng/lượng (+1,20), Bán 172,70 triệu đồng/lượng (+1,20)
🕒 13:10 09/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (+1,00), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:28 09/04/2026: Mua 167,50 triệu đồng/lượng (-3,50), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (-3,50)
🕒 13:39 08/04/2026: Mua 171,00 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 11:43 08/04/2026: Mua 171,50 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (+0,00)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

152.991.602 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

20.508.398 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 15/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG170,000173,500
SJCSJC 5 chỉ170,000173,520
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ170,000173,530
PNJSJC170,000173,500
Phú QuýSJC170,000173,500
DOJISJC170,000173,000
DOJIAVPL170,000173,000
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9170,000173,000
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9170,000173,000
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9170,000173,000
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiSJC169,700172,700
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ170,000173,520
SJC SJC 1L, 10L, 1KG170,000173,500
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ170,000173,530
PNJSJC170,000173,500
Ngọc ThẩmSJC169,500173,000
Mi HồngVàng miếng SJC170,000172,000
Mi HồngVàng 999170,000172,000
DOJISJC170,000173,000
DOJIKim TT\/AVPL170,000173,000
Đà NẵngPNJSJC170,000173,500
DOJISJC170,000173,000
DOJIKim TT\/AVPL170,000173,000
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG170,000173,500
PNJSJC170,000173,500
Ngọc ThẩmSJC169,500173,000

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 15/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng170,000173,000
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)170,000173,000
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9170,000173,000
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9170,000173,000
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ169,700173,200
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ169,700173,200
PNJPNJ170,000173,000
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu170,000173,000
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH168,2000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng170,000173,000
Ngọc Thẩm999.9157,500161,500
PNJPNJ170,000173,000
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ169,700173,200
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ169,700173,200
Đà NẵngPNJPNJ170,000173,000
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng170,000173,000
Miền TâyPNJPNJ170,000173,000
Ngọc Thẩm999.9157,500161,500

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 15/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)167,700171,700
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9168,000172,000
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9168,000172,000
DOJINữ trang 99.99164,600168,600
DOJINữ trang 99.9164,100168,100
DOJINữ trang 99163,400167,900
Phú QuýVàng trang sức 999168,500172,500
Phú QuýVàng trang sức 99168,500172,500
Phú QuýVàng trang sức 98165,130169,050
TP. HCMDOJINữ trang 99.99164,600168,600
DOJINữ trang 99.9164,100168,100
DOJINữ trang 99163,400167,900
Mi HồngVàng 985152,000154,500
Mi HồngVàng 980151,200153,700
Mi HồngVàng 950146,5000
Mi HồngVàng 750109,000112,500
Mi HồngVàng 68097,500101,000
Mi HồngVàng 61094,50098,000
Mi HồngVàng 58088,50092,000
Mi HồngVàng 41061,50065,000
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)156,000160,000
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)113,820119,320
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750113,820119,320
SJCNữ trang 99,99%167,700171,700
SJCNữ trang 99%167,700171,700
SJCNữ trang 75%120,038128,938
SJCNữ trang 68%108,018116,918
SJCNữ trang 61%95,997104,897
SJCNữ trang 58,3%91,361100,261
SJCNữ trang 41,7%62,85671,756
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99164,600168,600
DOJINữ trang 99.9164,100168,100
DOJINữ trang 99163,400167,900
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9170,000173,000
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9170,000173,000
PNJVàng nữ trang 999.9166,500170,500
PNJVàng nữ trang 999166,500170,500
PNJVàng nữ trang 9920162,940169,140
PNJVàng nữ trang 99166,500170,500
PNJVàng 750 (18K)118,980127,880
PNJVàng 585 (14K)90,84099,740
PNJVàng 416 (10K)62,03070,930
PNJVàng 916 (22K)149,980156,180
PNJVàng 610 (14.6K)95,110104,010
PNJVàng 650 (15.6K)101,930110,830
PNJVàng 680 (16.3K)107,040115,940
PNJVàng 375 (9K)55,04063,940
PNJVàng 333 (8K)47,88056,780

Giá vàng hôm nay