Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 24/02/2026 1:04 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 181,600
triệu đ/lượng
184,600
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
181,100
triệu đ/lượng
184,100
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 24/02/2026 1:04 chiều, là 181,600 triệu đồng/lượng mua vào và 184,600 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC181,100 triệu đồng/lượng mua vào và 184,100 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-02-24 13:00:03 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 08:28 24/02/2026: Mua 181,60 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 184,60 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:32 23/02/2026: Mua 181,60 triệu đồng/lượng (+3,60), Bán 184,60 triệu đồng/lượng (+3,60)
🕒 08:17 14/02/2026: Mua 178,00 triệu đồng/lượng (+2,00), Bán 181,00 triệu đồng/lượng (+2,00)
🕒 08:24 13/02/2026: Mua 176,00 triệu đồng/lượng (-2,00), Bán 179,00 triệu đồng/lượng (-2,00)
🕒 08:23 12/02/2026: Mua 178,00 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 181,00 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:23 12/02/2026: Mua 178,00 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 181,00 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:24 11/02/2026: Mua 178,00 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 181,00 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:24 10/02/2026: Mua 178,00 triệu đồng/lượng (+0,60), Bán 181,00 triệu đồng/lượng (+0,60)
🕒 14:48 09/02/2026: Mua 177,40 triệu đồng/lượng (-0,80), Bán 180,40 triệu đồng/lượng (-0,80)
🕒 08:19 09/02/2026: Mua 178,20 triệu đồng/lượng (+1,90), Bán 181,20 triệu đồng/lượng (+1,90)
🕒 08:25 07/02/2026: Mua 176,30 triệu đồng/lượng (+2,80), Bán 179,30 triệu đồng/lượng (+2,80)
🕒 13:10 06/02/2026: Mua 173,50 triệu đồng/lượng (+1,10), Bán 176,50 triệu đồng/lượng (+1,10)
🕒 09:44 06/02/2026: Mua 172,40 triệu đồng/lượng (+0,80), Bán 175,40 triệu đồng/lượng (+0,80)
🕒 09:22 06/02/2026: Mua 171,60 triệu đồng/lượng (+0,20), Bán 174,60 triệu đồng/lượng (+0,20)
🕒 09:22 06/02/2026: Mua 171,40 triệu đồng/lượng (+2,20), Bán 174,40 triệu đồng/lượng (+2,20)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

164.250.319 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

20.349.681 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 24/02/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG181,600184,600
SJCSJC 5 chỉ181,600184,620
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ181,600184,630
PNJSJC181,600184,600
Phú QuýSJC181,600184,600
DOJISJC181,600184,600
DOJIAVPL
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9181,800184,800
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9181,800184,800
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9181,600184,600
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen182,000185,000
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ182,000185,000
Bảo Tín Mạnh HảiSJC181,600184,600
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ181,600184,620
SJC SJC 1L, 10L, 1KG181,600184,600
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ181,600184,630
PNJSJC181,600184,600
Ngọc ThẩmSJC181,600184,600
Mi HồngVàng miếng SJC182,100184,600
Mi HồngVàng 999182,100184,600
DOJISJC
DOJIAVPL
Đà NẵngPNJSJC181,600184,600
DOJISJC
DOJIAVPL
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG181,600184,600
PNJSJC181,600184,600
Ngọc ThẩmSJC181,600184,600

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 24/02/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)181,600184,600
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9181,600184,600
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9181,600184,600
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ181,100184,100
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ181,100184,100
PNJPNJ181,600184,600
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu181,800184,800
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)182,000185,000
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH180,5000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Ngọc Thẩm999.9173,500177,500
PNJPNJ181,600184,600
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ181,100184,100
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ181,100184,100
Đà NẵngPNJPNJ181,600184,600
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Miền TâyPNJPNJ181,600184,600
Ngọc Thẩm999.9173,500177,500

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 24/02/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)180,000183,900
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)180,000183,900
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9179,700183,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9179,700183,700
DOJINữ trang 99.99180,100184,100
DOJINữ trang 99.9179,600183,600
DOJINữ trang 99178,900183,400
Phú QuýVàng trang sức 999179,500183,500
Phú QuýVàng trang sức 99179,500183,500
Phú QuýVàng trang sức 98175,910179,830
TP. HCMDOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
Mi HồngVàng 985170,000176,000
Mi HồngVàng 980169,200175,200
Mi HồngVàng 950163,9000
Mi HồngVàng 750121,000128,000
Mi HồngVàng 680109,500116,500
Mi HồngVàng 610106,500113,500
Mi HồngVàng 580101,500108,500
Mi HồngVàng 41078,50085,500
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)172,500176,500
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)122,500130,500
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750122,500130,500
SJCNữ trang 99,99%179,100182,600
SJCNữ trang 99%179,100182,600
SJCNữ trang 75%128,214137,114
SJCNữ trang 68%115,430124,330
SJCNữ trang 61%102,647111,547
SJCNữ trang 58,3%97,716106,616
SJCNữ trang 41,7%67,40276,302
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9181,600184,600
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9181,600184,600
PNJVàng nữ trang 999.9180,000184,000
PNJVàng nữ trang 999180,000184,000
PNJVàng nữ trang 9920176,330182,530
PNJVàng nữ trang 99180,000184,000
PNJVàng 750 (18K)129,100138,000
PNJVàng 585 (14K)98,740107,640
PNJVàng 416 (10K)67,64076,540
PNJVàng 916 (22K)162,340168,540
PNJVàng 610 (14.6K)103,340112,240
PNJVàng 650 (15.6K)110,700119,600
PNJVàng 680 (16.3K)116,220125,120
PNJVàng 375 (9K)60,10069,000
PNJVàng 333 (8K)52,37061,270

Giá vàng hôm nay