Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 23/08/2026 10:11 sáng

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 166,300
triệu đ/lượng
168,800
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
165,800
triệu đ/lượng
168,300
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 23/08/2026 10:11 sáng, là 166,300 triệu đồng/lượng mua vào và 168,800 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC165,800 triệu đồng/lượng mua vào và 168,300 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-08-23 10:10:03 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 09:50 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 09:40 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 09:30 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 09:20 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 09:10 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 09:00 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:50 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:40 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:30 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:20 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:10 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:00 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 07:50 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 07:40 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 07:30 23/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

146.054.819 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

22.745.181 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 23/08/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
SJCSJC 5 chỉ166,300168,820
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
PNJSJC144,600147,600
Phú QuýSJC144,600147,600
DOJISJC
DOJIAVPL
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9155,500158,500
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9155,500158,500
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9155,500158,500
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiSJC169,700172,700
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ166,300168,820
SJC SJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
PNJSJC144,600147,600
Ngọc ThẩmSJC143,500147,000
Mi HồngVàng miếng SJC145,000146,500
Mi HồngVàng 999145,000146,500
DOJISJC
DOJIKim TT\/AVPL
Đà NẵngPNJSJC144,600147,600
DOJISJC
DOJIKim TT\/AVPL
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
PNJSJC144,600147,600
Ngọc ThẩmSJC143,500147,000

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 23/08/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)144,600147,600
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9144,600147,600
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9144,600147,600
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,300
PNJPNJ144,000147,500
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu155,500158,500
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH168,2000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Ngọc Thẩm999.9140,000144,000
PNJPNJ144,000147,500
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,300
Đà NẵngPNJPNJ144,000147,500
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Miền TâyPNJPNJ144,000147,500
Ngọc Thẩm999.9140,000144,000

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 23/08/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)167,700171,700
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9153,500157,500
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9153,500157,500
DOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
Phú QuýVàng trang sức 999141,500146,500
Phú QuýVàng trang sức 99141,500146,500
Phú QuýVàng trang sức 98138,670143,570
TP. HCMDOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
Mi HồngVàng 985134,000136,000
Mi HồngVàng 980133,300135,300
Mi HồngVàng 950129,3000
Mi HồngVàng 75098,000101,000
Mi HồngVàng 68086,50089,500
Mi HồngVàng 61083,50086,500
Mi HồngVàng 58077,50080,500
Mi HồngVàng 41050,50053,500
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)138,000142,000
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)102,650108,150
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750102,650108,150
SJCNữ trang 99,99%163,800166,800
SJCNữ trang 99%163,800166,800
SJCNữ trang 75%116,363125,263
SJCNữ trang 68%104,685113,585
SJCNữ trang 61%93,008101,908
SJCNữ trang 58,3%88,50497,404
SJCNữ trang 41,7%60,81369,713
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9144,000147,500
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9144,000147,500
PNJVàng nữ trang 999.9141,500146,500
PNJVàng nữ trang 999141,500146,500
PNJVàng nữ trang 9920139,130145,330
PNJVàng nữ trang 99141,500146,500
PNJVàng 750 (18K)99,980109,880
PNJVàng 585 (14K)75,80085,700
PNJVàng 416 (10K)51,04060,940
PNJVàng 916 (22K)127,990134,190
PNJVàng 610 (14.6K)79,47089,370
PNJVàng 650 (15.6K)85,33095,230
PNJVàng 680 (16.3K)89,72099,620
PNJVàng 375 (9K)45,04054,940
PNJVàng 333 (8K)38,88048,780

Giá vàng hôm nay